Non Nước Cao Bằng: Sức sống từ những ngôi nhà Tày, Nùng

(TITC) – Công viên Địa chất Toàn cầu UNESCO Non Nước Cao Bằng, với kỳ quan thác Bản Giốc và hệ thống hang động đá vôi độc đáo, là viên ngọc quý của du lịch Việt Nam. Tuy nhiên, sức hấp dẫn của Non Nước không chỉ nằm ở cảnh quan địa chất, mà còn ở chiều sâu văn hóa của các dân tộc bản địa. Mô hình khai thác du lịch nông thôn tại đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa khám phá di sản địa chất và trải nghiệm Homestay cộng đồng của người Tày, Nùng. Đây là chiến lược giúp kéo dài hành trình, tăng chi tiêu, đồng thời là giải pháp hiệu quả để bảo tồn kiến trúc, ẩm thực và sinh kế truyền thống của cộng đồng vùng biên cương.

 

Bà con dân tộc Tày – Nùng được hưởng lợi từ việc gìn giữ nhà sàn truyền thống làm Homestay, phát triển du lịch cộng đồng

Những giá trị tiềm tàng

Cao Bằng sở hữu một nền tảng du lịch “hai trong một” độc đáo, tạo nên lợi thế cạnh tranh khác biệt so với các tỉnh miền núi khác: đó là Di sản Địa chất được UNESCO công nhận và Di sản Văn hóa Tày, Nùng nguyên bản.

Thứ nhất, Công viên Địa chất Non Nước là một bảo tàng tự nhiên khổng lồ, bao gồm hơn 130 điểm di sản địa chất và văn hóa. Nơi đây thu hút hai nhóm khách chính: khách tham quan cảnh quan đại chúng, tập trung vào các kỳ quan như Thác Bản Giốc  và Hồ Thang Hen, và nhóm khách nghiên cứu khoa học. Đặc biệt, hệ thống hang động đá vôi độc đáo (Ngườm Ngao, Pac Bó) cùng hóa thạch cổ sinh vật cung cấp nguồn tài nguyên lớn cho du lịch giáo dục (Edutainment Tourism), thu hút học sinh, sinh viên và các nhà địa chất. Việc được UNESCO công nhận là bảo chứng chất lượng, giúp Cao Bằng dễ dàng quảng bá ra thị trường quốc tế và định vị thương hiệu du lịch có chiều sâu.

Tuy nhiên, chiều sâu văn hóa mới là yếu tố then chốt để giữ chân du khách tại Cao Bằng. Người Tày và người Nùng chiếm đa số tại các vùng lõi của Công viên Địa chất, đóng vai trò là chủ thể của du lịch cộng đồng. Kiến trúc nhà sàn truyền thống độc đáo, từ nhà sàn đá tại Khuổi Kỵ (Trùng Khánh) đến nhà sàn gỗ tại Pác Rằng (Nguyên Bình), mang lại không gian lưu trú chân thực, hoàn toàn khác biệt với các khách sạn đô thị. Bên cạnh đó, du khách còn được trải nghiệm Văn hóa Ẩm thực và Ứng xử bản địa, từ các món đặc sản (Bánh khảo, Bánh chưng nhân mật, Lạp xường, Vịt quay 7 vị) cho đến việc tham gia các hoạt động truyền thống như hát Then, đàn Tính. Quan trọng hơn, người Tày, Nùng không chỉ là chủ homestay mà còn được đào tạo thành Hướng dẫn viên Bản địa, am hiểu về văn hóa bản làng và có kiến thức cơ bản về địa chất, giúp truyền tải thông tin một cách sống động, gắn kết giữa cảnh quan và con người.

Bảo tồn và phát triển

Dù sở hữu tiềm năng lớn, mô hình khai thác Du lịch Địa chất-Cộng đồng, Cao Bằng vẫn đối mặt với thách thức về tính chuyên nghiệp, sự đồng bộ và nguy cơ “thương mại hóa”. Thực tế, người dân làm homestay cộng đồng còn thiếu kỹ năng quản lý du lịch, vệ sinh môi trường, giao tiếp với khách quốc tế, dẫn đến chất lượng dịch vụ không đồng đều giữa các bản. Đáng lo ngại hơn, sức ép kinh tế dẫn đến nguy cơ phá vỡ kiến trúc truyền thống khi một số hộ cải tạo hoặc xây mới Homestay bằng vật liệu hiện đại, làm mất đi vẻ đẹp nhà sàn cổ. Ngoài ra, môi trường địa chất cũng chịu áp lực lớn từ việc tăng trưởng du khách tại các khu vực nhạy cảm như thác Bản Giốc và hệ thống hang động nếu không kiểm soát rác thải nghiêm ngặt.

Để duy trì danh hiệu Công viên Địa chất Toàn cầu UNESCO và phát triển du lịch cộng đồng một cách bền vững, Cao Bằng cần triển khai các giải pháp chiến lược đồng bộ. Trước hết, cần tiêu chuẩn hóa Homestay Cộng đồng bằng cách ban hành Bộ Tiêu chí Xanh riêng (về kiến trúc, vệ sinh, bảo tồn văn hóa), đồng thời hỗ trợ vốn và kỹ thuật cho các hộ dân phục dựng nhà sàn truyền thống. Song song, việc đào tạo kỹ năng kép phải được đẩy mạnh, tổ chức các khóa tập huấn về kỹ năng làm du lịch (vệ sinh, sơ cấp cứu, ngoại ngữ) kết hợp với kiến thức về di sản địa chất cho cộng đồng.

Bên cạnh đó, việc quản lý môi trường địa chất nghiêm ngặt là bắt buộc. Tỉnh cần áp dụng hệ thống vé điện tử và giới hạn số lượng khách tham quan tại các điểm di sản nhạy cảm như hang động. Đồng thời, Chiến lược “Zero Waste” và tái chế cần được triển khai tại các bản làng, khuyến khích sử dụng vật liệu thân thiện môi trường để giảm thiểu ô nhiễm.

Về mặt kinh tế, Cao Bằng cần xây dựng chuỗi giá trị “Di sản – Đặc sản” bền vững. Du lịch phải trở thành kênh phân phối chính cho các sản phẩm OCOP của người Tày, Nùng (lạp xường, bánh khảo, thổ cẩm). Điều này đòi hỏi phải hỗ trợ nông dân chế biến và đóng gói sản phẩm quà tặng du lịch đạt chuẩn. Cuối cùng, áp dụng chuyển đổi số bằng cách xây dựng ứng dụng thuyết minh du lịch tự động (Audio Guide) về các điểm di sản địa chất và văn hóa sẽ giúp nâng cao tính chuyên nghiệp và trải nghiệm tự khám phá cho du khách.

Có thể thấy, mô hình khai thác Công viên Địa chất Toàn cầu UNESCO Non Nước Cao Bằng kết hợp Homestay của người Tày, Nùng là một điển hình thành công của sự hòa quyện giữa thiên nhiên và văn hóa. Để du lịch Cao Bằng phát triển bền vững, cần coi việc bảo tồn kiến trúc nhà sàn, văn hóa Tày, Nùng và hệ sinh thái địa chất là mục tiêu hàng đầu. Bằng cách chuyên nghiệp hóa cộng đồng và đầu tư vào chất lượng trải nghiệm, Cao Bằng sẽ không chỉ giữ được danh hiệu UNESCO mà còn xây dựng được một thương hiệu du lịch nông thôn vùng biên độc đáo, mang lại sinh kế lâu dài, ổn định cho người dân.

Trung tâm Thông tin du lịch

Danh mục:

Bài viết mới nhất

Theo dõi chúng tôi trên Facebook

Video