(TITC) – Trong kỷ nguyên công nghệ số, chúng ta thường nói về du lịch thông minh, về những thành phố được điều hành bằng trí tuệ nhân tạo. Thế nhưng, một câu hỏi vẫn cần câu trả lời: liệu làn sóng 4.0 đã thực sự chạm đến cánh đồng, nếp nhà trình tường và vườn cây ăn trái, nơi mà Du lịch Nông thôn (DLNT) đang tìm cách vươn tầm phát triển? Đó là thách thức hiển hiện giữa một bên là khát vọng số hóa mãnh liệt và một bên là thực tế hạ tầng cũ cùng tư duy kinh doanh truyền thống.
Phải thừa nhận rằng, chuyển đổi số (CĐS) không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành một mệnh lệnh chiến lược để DLNT thoát khỏi sự manh mún, tự phát và kém chuyên nghiệp kìm hãm sự tăng trưởng.Công nghệ chính là cầu nối duy nhất để đưa sản phẩm OCOP từ góc bếp quê vươn ra thị trường toàn cầu, đồng thời giúp trải nghiệm mộc mạc của du khách trở nên tiện nghi và trọn vẹn hơn. Thực trạng ứng dụng công nghệ của Việt Nam đang ở đâu, từ đó chúng ta cần có lộ trình số hóa toàn diện, nhằm kết nối chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng trải nghiệm khách hàng, biến CĐS thành giải pháp đột phá thực sự cho tăng trưởng DLNT.
Khoảng cách công nghệ
Mục tiêu cốt lõi của CĐS trong DLNT là tối ưu hóa ba khâu quan trọng: Quảng bá – Vận hành – Bán hàng. Dù đã có những tín hiệu tích cực ở một vài mô hình tiên phong, thực tế cho thấy sự ứng dụng vẫn còn rời rạc và thiếu tính đồng bộ, tạo nên một khoảng trống công nghệ giữa tiềm năng và hiện thực.
Trước hết, rào cản lớn nhất nằm ở khả năng tiếp cận thị trường do sự vắng mặt trên nền tảng số. Phần lớn các mô hình DLNT, đặc biệt là các hộ kinh doanh cá thể hay hợp tác xã ở vùng sâu, vùng xa, vẫn đang sử dụng các kênh quảng bá truyền thống hoặc các mạng xã hội đơn giản, thiếu vắng sự hiện diện chuyên nghiệp trên các nền tảng đặt phòng trực tuyến lớn (OTA) và các kênh bán hàng điện tử xuyên biên giới. Điều này dẫn đến sự mất kết nối với thế hệ số tức là khách du lịch quốc tế và khách nội địa trẻ tuổi, những người phụ thuộc hoàn toàn vào công nghệ để lên kế hoạch du lịch. Nếu sản phẩm DLNT không có mặt trên môi trường số, về cơ bản, nó đã bị vô hình trước 80% thị trường tiềm năng.
Bên cạnh đó, việc thiếu công cụ kể chuyện hấp dẫn cũng là một điểm yếu. Sự ứng dụng các công nghệ mới như Thực tế ảo (VR) hay Thực tế tăng cường (AR) để kể câu chuyện du lịch hầu như chưa được khai thác. Công nghệ AR, ví dụ, có thể cho phép du khách xem lại trang phục truyền thống hay chứng kiến một lễ hội cổ xưa ngay tại địa điểm lịch sử bằng điện thoại của mình, nâng cao giá trị văn hóa mà không cần can thiệp quá nhiều vào cảnh quan hiện có. Tuy nhiên, sự thiếu hụt ngân sách, thiếu nhân lực am hiểu công nghệ đã khiến những giải pháp này vẫn chỉ dừng lại ở mức thí điểm, thiếu tính nhân rộng.
Thứ hai, sự đứt gãy chuỗi cung ứng đang là bài toán nan giải đối với OCOP và Logistics. Về lý thuyết, CĐS có vai trò chiến lược trong việc kết nối DLNT với sản phẩm OCOP và nông sản địa phương, cho phép du khách mua ngay sản phẩm được niêm yết giá minh bạch và được giao tận nhà sau chuyến đi. Thế nhưng, sự đứt gãy đang diễn ra ở hầu hết các mắt xích của chuỗi cung ứng số, thiếu nền tảng thương mại du lịch quy mô quốc gia. Cùng với đó là khó khăn về thanh toán và logistics: giao dịch hệ thống logistics chưa tối ưu cho việc gửi nông sản tươi và các sản phẩm thủ công. Điều này làm giảm đáng kể doanh thu từ bán hàng bổ trợ, biến DLNT thành một trải nghiệm du lịch đơn thuần chứ chưa phải là một kênh phân phối OCOP hiệu quả.
Bên cạnh đó, một rào cản khác là hạ tầng mạng di động và Internet tại các điểm DLNT vùng sâu, vùng xa chưa có kết nối, chưa có số hóa. Song song với thách thức hạ tầng là thách thức về tư duy kinh doanh truyền thống. Các hộ gia đình vẫn mang trong mình nỗi sợ chi phí và quy trình, ngại các thủ tục quản lý số hóa hay hóa đơn điện tử, thiếu niềm tin vào việc đầu tư ban đầu cho các phần mềm quản lý homestay. Họ lo sợ công nghệ sẽ làm phức tạp hóa mô hình kinh doanh vốn đã đơn giản, thay vì nhận ra công nghệ chính là công cụ giải phóng họ khỏi công việc thủ công. Hơn thế, thiếu kỹ năng số cơ bản từ chụp ảnh sản phẩm đẹp đến quản lý booking online càng làm trầm trọng thêm khoảng cách này. Rõ ràng, để CĐS thành công, chúng ta cần phải giải quyết cả hạ tầng vật chất và nhân lực một cách đồng bộ.
Số hóa toàn diện
Để biến CĐS từ khẩu hiệu thành hành động, chúng ta cần một lộ trình cụ thể, đi từ xây dựng nền tảng dữ liệu đến nâng cao trải nghiệm khách hàng và cuối cùng là giải quyết bài toán hạ tầng. Lộ trình này phải được thiết kế theo hướng “tập trung hóa dữ liệu, phân tán hóa trải nghiệm”.
Trụ cột đầu tiên là Xây dựng nền tảng dữ liệu và quản lý tập trung (Data-Centric Foundation). Chiến lược mang tính vĩ mô là phải thiết lập Cổng thông tin dữ liệu Du lịch Nông thôn Quốc gia. Cổng này không chỉ là nơi quảng bá đơn thuần mà còn là Cơ sở Dữ liệu tập trung (Data Hub) để quản lý chất lượng, thu thập và phân tích hành vi khách hàng. Thông qua việc áp dụng công nghệ Big Data Analytics, chính quyền địa phương và các nhà đầu tư sẽ có cơ sở để đưa ra các quyết định quy hoạch và phát triển sản phẩm chính xác hơn. Điều kiện tiên quyết là tất cả các mô hình DLNT phải được tiêu chuẩn hóa và đồng bộ dữ liệu về xếp hạng, giá cả, và phản hồi của khách hàng lên cổng này. Minh chứng rõ ràng cho định hướng này là việc TP. Hồ Chí Minh đã triển khai cổng thông tin điện tử và ứng dụng du lịch thành phố, số hóa các điểm DLNT tiêu biểu như tại Củ Chi và Cần Giờ, giúp du khách dễ dàng tra cứu thông tin được chính quyền xác thực. Song song đó, các ứng dụng cần tập trung vào việc bán câu chuyện và dịch vụ, tích hợp bản đồ số dẫn đường, tính năng hướng dẫn viên ảo sử dụng AI dịch thuật đa ngôn ngữ, và quan trọng nhất là tính năng đặt và thanh toán không tiền mặt.
Thứ hai, chúng ta phải tập trung vào tích hợp chuỗi cung ứng số OCOP. CĐS phải được áp dụng để tích hợp sâu sản phẩm OCOP/nông sản vào trải nghiệm dịch vụ của du khách. Nền tảng đặt phòng DLNT cần có tính năng thương mại điện tử cho nông sản, xây dựng hệ thống giúp số hóa thông tin sản phẩm (truy xuất nguồn gốc) và cho phép du khách mua hàng trong chuyến đi với dịch vụ giao hàng tận nơi. Ví dụ điển hình là các mô hình du lịch canh nông tại Lâm Đồng (như Đà Lạt Milk Farm hay các vườn dâu tây công nghệ cao). Du khách không chỉ tham quan mà còn chứng kiến quy trình sản xuất thông minh, có thể sử dụng mã QR để truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ cây giống đến thu hoạch. Hơn nữa, việc mua hàng ngay tại ứng dụng của farmstay với dịch vụ giao hàng về thành phố đã giải quyết triệt để bài toán logistics hàng tươi sống cho khách du lịch. Đồng thời, cần có sự hỗ trợ của ngân hàng và đơn vị công nghệ để triển khai các giải pháp thanh toán QR Code đơn giản, dễ sử dụng cho người dân nông thôn, minh bạch hóa giao dịch và tạo tiền đề cho các hộ kinh doanh tiếp cận vốn vay.
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là xây dựng hạ tầng kết nối. Nhà nước cần ưu tiên đầu tư vào phủ sóng Internet vùng sâu, vùng xa, triển khai các dự án phủ sóng 4G/5G và Wi-Fi công cộng tại các khu vực DLNT trọng điểm, như định hướng phát triển Làng du lịch thông minh. Song hành với đó, Chính quyền cần phối hợp với các doanh nghiệp công nghệ để tổ chức các khóa đào tạo tư duy số và kỹ năng cơ bản chuyên sâu và thực tế. Thành công bước đầu đã được ghi nhận tại nhiều địa phương, nơi các khóa tập huấn không chỉ dạy kỹ năng bán hàng số (chụp ảnh sản phẩm đẹp, tạo gian hàng online) mà còn tập trung vào việc thay đổi tư duy, giúp người dân nhận ra công nghệ là công cụ hỗ trợ, giúp công việc của họ hiệu quả hơn.
CĐS trong DLNT không phải là việc đưa robot vào nhà sàn hay thay thế người nông dân bằng thuật toán. Ngược lại, nó là công cụ để khuếch đại giá trị văn hóa và sự mộc mạc của người dân địa phương. Công nghệ giúp chúng ta kể câu chuyện hay hơn, kết nối với thị trường rộng lớn hơn, và quản lý mọi thứ một cách minh bạch, hiệu quả hơn. Sự phát triển của DLNT trong tương lai phụ thuộc vào sụt đột phá về hạ tầng và tư duy nắm bắt cơ hội số hóa.
Với việc xây dựng một hệ sinh thái DLNT số, công nghệ không chỉ là phương tiện mà là bệ phóng giúp sản phẩm của người nông dân Việt Nam chinh phục thế giới, giữ gìn được nét đẹp truyền thống mà vẫn mang lại sự tiện nghi cho du khách và sự phồn thịnh cho nông thôn.
Trung tâm Thông tin du lịch







