Ninh Bình: Phát triển Du lịch – Sinh Thái – Nông nghiệp sạch

(TITC) – Ninh Bình đã trở thành hình mẫu về phát triển du lịch bền vững khi thành công khai thác cùng lúc ba giá trị cốt lõi: Di sản Văn hóa Cố đô Hoa Lư, Cảnh quan Sinh thái Tràng An và Nông nghiệp truyền thống. Tuy nhiên, bài học lớn nhất nằm ở chiến lược tích hợp: gắn kết sức hút lịch sử và cảnh quan thiên nhiên với du lịch nông nghiệp sạch và sự tinh hoa của làng nghề thêu ren Văn Lâm. Mô hình “tam giác vàng” này không chỉ giúp kéo dài thời gian lưu trú, tăng chi tiêu mà còn là giải pháp hiệu quả để bảo tồn di sản, phát triển kinh tế xanh và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng.

Nền tảng và chiến lược

Sức hấp dẫn của du lịch Ninh Bình nằm ở sự hòa quyện tuyệt vời giữa yếu tố lịch sử – văn hóa và sinh thái. Nền tảng vững chắc chính là Quần thể Danh thắng Tràng An, Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới, nơi lưu giữ giá trị địa chất, cảnh quan karst độc đáo và là một kinh đô cổ của nước ta. Bài học đầu tiên của Ninh Bình là đặt bảo tồn di sản lên hàng đầu, hạn chế tối đa việc xây dựng, phát triển cơ sở lưu trú trong vùng lõi, đảm bảo sự nguyên vẹn của cảnh quan. Theo đó, tỉnh đã tiên phong phát triển mô hình Du lịch không tiếng động với việc sử dụng du thuyền và chèo đò truyền thống tại Tràng An, Tam Cốc, tạo nên hình thức du lịch sinh thái “chậm”, không gây ô nhiễm tiếng ồn, từ đó định vị thương hiệu du lịch tỉnh ở một đẳng cấp khác biệt.

Để giải quyết bài toán “khách đến rồi đi” và tối đa hóa chi tiêu, Ninh Bình đã khéo léo mở rộng không gian trải nghiệm bằng cách gắn kết khu vực lân cận với nông nghiệp và thủ công truyền thống. Điển hình là cánh đồng lúa Tam Cốc – Bích Động, nổi tiếng với mô hình du lịch mùa vàng. Du khách chèo thuyền giữa hai hàng lúa vàng rực rỡ vào tháng 5, tháng 6, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa cảnh quan thiên nhiên và sản xuất nông nghiệp, đồng thời tăng giá trị cho hạt lúa địa phương. Việc canh tác lúa trong vùng đệm được quản lý theo quy trình sạch, không hóa chất độc hại, đảm bảo cảnh quan thân thiện với môi trường.

Bên cạnh nông nghiệp, làng nghề thêu ren Văn Lâm (Hoa Lư), nằm ngay gần Tam Cốc – Bích Động, là điểm đến văn hóa, thủ công lý tưởng để bổ trợ cho du lịch sinh thái. Du khách được tham quan quy trình thêu ren tinh xảo, tìm hiểu lịch sử nghề, từ đó các sản phẩm thêu ren trở thành món quà lưu niệm độc đáo, cao cấp, tăng đáng kể mức chi tiêu của du khách. Khu vực homestay Văn Lâm cũng phát triển các cơ sở lưu trú mang phong cách nhà cổ, yên tĩnh, hoàn thiện mô hình du lịch thảnh thơi, sáng chèo đò, chiều thăm làng nghề, tối thư giãn tại homestay, thưởng thức đặc sản dê núi, cơm cháy, biến Ninh Bình thành điểm đến nghỉ dưỡng sinh thái toàn diện.

“Xanh hóa” từ cộng đồng

Mặc dù mô hình tích hợp đã đạt được thành công lớn, Ninh Bình vẫn đối mặt với những thách thức thường trực về bảo tồn, quản lý và nguy cơ thương mại hóa. Cụ thể, áp lực rác thải và nước thải sinh hoạt từ lượng khách du lịch lớn tạo ra gáp lực cho các khu vực vùng đệm, đặc biệt là khu vực homestay Tam Cốc, Văn Lâm. Cùng với đó, nguy cơ bê tông hóa do các khu vực ngoại vi chưa được quản lý chặt chẽ về quy hoạch kiến trúc có thể làm phá vỡ cảnh quan nông thôn truyền thống. Ngoài ra, việc bảo tồn làng nghề cũng là một bài toán khi thợ thủ công trẻ không còn mặn mà với nghề thêu ren truyền thống do thu nhập bấp bênh hoặc thiếu thị trường tiêu thụ ổn định.

Bài học lớn nhất của Ninh Bình để vượt qua các thách thức này là sự quản lý tập trung, chuyên nghiệp và chặt chẽ từ chính quyền địa phương. Để phát triển bền vững “tam giác vàng”, chiến lược tập trung vào tiêu chuẩn hóa nông nghiệp Du lịch và làng nghề. Theo đó, tỉnh cần ban hành chính sách hỗ trợ nông dân canh tác lúa theo quy trình sạch (VietGAP), gắn kết sản phẩm gạo dự (đặc sản Ninh Bình) vào chuỗi ẩm thực du lịch. Đối với làng nghề, cần hỗ trợ Văn Lâm đăng ký nhãn hiệu,thiết kế mẫu mã hiện đại, gắn kết sản phẩm thêu ren với câu chuyện lịch sử Cố đô Hoa Lư để nâng cao giá trị.

Quan trọng hơn, chính sách “xanh hóa” lưu trú cộng đồng phải được ưu tiên. Các homestay tại vùng đệm cần tuân thủ nghiêm ngặt quy định về xử lý nước thải, rác thải theo mô hình Zero Waste. Đồng thời, kiến trúc phải sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, hài hòa với cảnh quan. Để đảm bảo nguồn nhân lực, cần đào tạo kỹ năng Kép, tập huấn cho cộng đồng làm du lịch (chèo đò, homestay) về kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ và kiến thức bảo vệ di sản, giúp họ trở thành “đại sứ du lịch xanh”. 

Về mặt sản phẩm, cần phát triển du lịch chuyên đề nâng cao, tập trung vào Du lịch chữa lành (Wellness Tourism) bằng cách khai thác yếu tố sinh thái, không khí trong lành và các món ăn từ thảo dược. Song song, Du lịch giáo dục cần được xây dựng với các tour chuyên đề về lịch sử Cố đô, địa chất Tràng An và làng nghề truyền thống cho học sinh, sinh viên. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ và quản lý tải trọng, thông qua hệ thống đặt vé số hóa, sẽ giúp kiểm soát lượng du khách tại các điểm nóng (Tràng An, Tam Cốc), tránh tình trạng quá tải vào mùa cao điểm, đảm bảo trải nghiệm chất lượng.

Tóm lại, bài học của Ninh Bình là một ví dụ điển hình về việc phát triển du lịch song hành cùng bảo tồn. Sự thành công trong việc kết hợp di sản Cố đô Hoa Lư với du lịch sinh thái, nông nghiệp sạch và làng nghề thêu ren đã tạo ra một mô hình “tam giác vàng” vững chắc. Bằng việc duy trì sự quản lý chặt chẽ trong vùng lõi, đồng thời hỗ trợ cộng đồng phát triển kinh tế xanh, Ninh Bình không chỉ giữ vững danh hiệu Di sản Thế giới mà còn xây dựng được một thương hiệu du lịch bền vững, đẳng cấp, mang lại lợi ích kinh tế – văn hóa lâu dài cho người dân vùng đất Cố đô.

Trung tâm Thông tin du lịch

Danh mục:

Bài viết mới nhất

Theo dõi chúng tôi trên Facebook

Video